檀袖

tán xiù đàn tụ

Hán Việt: đàn tụ · Pinyin: tán xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红袖。指妇女的红色衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红袖。指妇女的红色衣袖。