檀轴 đàn trục Hán Việt: đàn trục Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 轴 (trục)Hán Việtđàn trụcCấu tạo檀 + 轴 · đàn + trục nghĩa thành phần: đàn + trục