檀头

đàn đầu

Hán Việt: đàn đầu

Tổng quan

đàn đầu (雜名)檀徒中之頭首。☸

Cấu tạo: (đàn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn đầu (雜名)檀徒中之頭首。☸