檀龕 tán kān · đàn kham Hán Việt: đàn kham · Pinyin: tán kān Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 龕 (kham)Pinyintán kānHán Việtđàn khamCấu tạo檀 + 龕 · đàn + kham nghĩa thành phần: đàn + kham