檃括

yǐn kuòổn quát

Hán Việt: ổn quát · Pinyin: yǐn kuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"檃栝"。亦作"檃括"。 2.矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括。 3.泛指矫正。 4.就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。

Cấu tạo: 檃 (ổn) + 括 (quát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn uốn gỗ
  • Biên soạn a piece of wood used in straightening bent wood

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"檃栝"。亦作"檃括"。 2.矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括。 3.泛指矫正。 4.就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。

Eng

  • Cihui 檃括 ǐnkuò n. a piece of wood used in straightening bent wood

Từ liên quan

Gần nghĩa

括号 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括言 · 括髮