檃括

yǐn kuò ổn quát

Hán Việt: ổn quát · Pinyin: yǐn kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"檃栝"。亦作"檃括"; 矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括; 泛指矫正; 就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"檃栝"。亦作"檃括"。 2.矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括。 3.泛指矫正。 4.就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。

Eng

  • Cihui 檃括 ǐnkuò n. a piece of wood used in straightening bent wood