檃栝

yǐn kuò ổn quát

Hán Việt: ổn quát · Pinyin: yǐn kuò

Tổng quan

máy nắn | thường đọc là

Cấu tạo: (ổn) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy nắn | thường đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.矯正曲木的器具。後引申為矯正。《荀子.性惡》:「故枸木必將待檃栝烝矯然後直,鈍金必將待礱厲然後利。」也作「隱栝」。 2.隱含前人的文義,而以另一種文體寫出的寫作方法。也作「隱栝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"檃括"

Eng

  • CC-CEDICT straightening machine|also pr. [yin3 gua1]
  • Cihui straightening machine; also pr.