檄定 xí dìng · hịch định Hán Việt: hịch định · Pinyin: xí dìng Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 定 (định)Pinyinxí dìngHán Việthịch địnhCấu tạo檄 + 定 · hịch + định nghĩa thành phần: hịch + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奉檄征讨平定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉檄征讨平定。