檄樹 xí shù · hịch thụ Hán Việt: hịch thụ · Pinyin: xí shù Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 樹 (thụ)Pinyinxí shùHán Việthịch thụCấu tạo檄 + 樹 · hịch + thụ nghĩa thành phần: hịch + thụ