檄牌 xí pái · hịch bài Hán Việt: hịch bài · Pinyin: xí pái Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 牌 (bài)Pinyinxí páiHán Việthịch bàiCấu tạo檄 + 牌 · hịch + bài nghĩa thành phần: hịch + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传递檄文的牌子。Tân Hoa Tự Điển 1.传递檄文的牌子。