檄筆 xí bǐ · hịch bút Hán Việt: hịch bút · Pinyin: xí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 筆 (bút)Pinyinxí bǐHán Việthịch bútCấu tạo檄 + 筆 · hịch + bút nghĩa thành phần: hịch + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹檄手。Tân Hoa Tự Điển 1.犹檄手。