檄羽 xí yǔ · hịch vũ Hán Việt: hịch vũ · Pinyin: xí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 羽 (vũ)Pinyinxí yǔHán Việthịch vũCấu tạo檄 + 羽 · hịch + vũ nghĩa thành phần: hịch + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽檄。军事文书,插鸟羽以示紧急。Tân Hoa Tự Điển 1.羽檄。军事文书,插鸟羽以示紧急。