檋棚

jú péng

Pinyin: jú péng

Tổng quan

Cấu tạo: + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代攻城的战车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代攻城的战车。