檐篷
diêm bồng
Hán Việt: diêm bồng · Pinyin: yán péng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【簷篷・檐篷】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(HK) canopy; awning"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mái hiên
Eng
- Cihui (HK) canopy; awning