簷篷 yán péng · diêm bồng Hán Việt: diêm bồng · Pinyin: yán péng Tổng quan Cấu tạo: 簷 (diêm) + 篷 (bồng)Pinyinyán péngHán Việtdiêm bồngCấu tạo簷 + 篷 · diêm + bồng nghĩa thành phần: diêm + bồng Nghĩa EngCC-CEDICT (HK) canopy; awningCihui (HK) canopy; awning