檐鐵馬 diêm thiết mã Hán Việt: diêm thiết mã Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 鐵 (thiết) + 馬 (mã)Hán Việtdiêm thiết mãCấu tạo檐 + 鐵 + 馬 · diêm + thiết + mã nghĩa thành phần: diêm + thiết + mã Nghĩa EngCihui 檐鐵馬 ántiěmǎ ►See yánmǎ