檔冊

dàng cè đương sách

Hán Việt: đương sách · Pinyin: dàng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資料、官署的記錄簿冊。如:「歷代檔冊每因戰火而毀損殆半。」

Eng

  • Cihui 檔冊 àngcè n. records; files M:¹běn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

案卷