檔冊
đương sách
Hán Việt: đương sách · Pinyin: dàng cè
Tổng quan
1.簿籍。
資料、官署的記錄簿冊。如:「歷代檔冊每因戰火而毀損殆半。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hồ sơ
- Biên soạn records; files M:¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資料、官署的記錄簿冊。如:「歷代檔冊每因戰火而毀損殆半。」
Eng
- Cihui 檔冊 àngcè n. records; files M:¹běn