檔案室
đương án thất
Hán Việt: đương án thất · Pinyin: dǎng àn shì
Tổng quan
(Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ) văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ) văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 存放檔案的房間。如:「為避免資料外流,任何人未經允許,不得進入檔案室。」
Eng
- Cihui 檔案室 àng'ànshì p.w. archives room M:¹jiān