檔案屬性

dàng àn shǔ xìng đương án chúc tính

Hán Việt: đương án chúc tính · Pinyin: dàng àn shǔ xìng

Tổng quan

thuộc tính tệp

Cấu tạo: (đương) + (án) + (chúc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc tính tệp