檔案櫃 dàng àn guì · đương án quỹ Hán Việt: đương án quỹ · Pinyin: dàng àn guì Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 櫃 (quỹ)Pinyindàng àn guìHán Việtđương án quỹCấu tạo檔 + 案 + 櫃 · đương + án + quỹ nghĩa thành phần: đương + án + quỹ Nghĩa EngCihui 檔案櫃 àng'ànguì n. filing cabinet M:²zhī