檔案館

dàng àn guǎn đương án quán

Hán Việt: đương án quán · Pinyin: dàng àn guǎn

Tổng quan

thư viện lưu trữ

Cấu tạo: (đương) + (án) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư viện lưu trữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集、保管档案的机构。负责接收、征集、管理档案和开展档案利用等。中国周代的天府,汉代的石渠阁,唐代的甲库,宋元的架阁库,明清的皇史训龋都是历代保管档案的机构。建国后,从中央到地方都成立了档案馆。

Eng

  • CC-CEDICT archive library
  • Cihui archive library