檠括 qíng kuò · kềnh quát Hán Việt: kềnh quát · Pinyin: qíng kuò Tổng quan Cấu tạo: 檠 (kềnh) + 括 (quát)Pinyinqíng kuòHán Việtkềnh quátCấu tạo檠 + 括 · kềnh + quát nghĩa thành phần: kềnh + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束矫正。Tân Hoa Tự Điển 1.约束矫正。