檠架 qíng jià · kềnh giá Hán Việt: kềnh giá · Pinyin: qíng jià Tổng quan Cấu tạo: 檠 (kềnh) + 架 (giá)Pinyinqíng jiàHán Việtkềnh giáCấu tạo檠 + 架 · kềnh + giá nghĩa thành phần: kềnh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扶持。