檠榜 qíng bǎng · kềnh bảng Hán Việt: kềnh bảng · Pinyin: qíng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 檠 (kềnh) + 榜 (bảng)Pinyinqíng bǎngHán Việtkềnh bảngCấu tạo檠 + 榜 · kềnh + bảng nghĩa thành phần: kềnh + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?榜"; 矫正弓弩的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?榜"。 2.矫正弓弩的器具。