檡棘 zhái jí Pinyin: zhái jí Tổng quan Cấu tạo: 檡 + 棘 (cức)Pinyinzhái jíCấu tạo檡 + 棘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。木理细密而坚韧,古用作射箭的扳指。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。木理细密而坚韧,古用作射箭的扳指。