檢句 jiǎn jù · kiểm cú Hán Việt: kiểm cú · Pinyin: jiǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 句 (cú)Pinyinjiǎn jùHán Việtkiểm cúCấu tạo檢 + 句 · kiểm + cú nghĩa thành phần: kiểm + cú