檢字
kiểm tự
Hán Việt: kiểm tự
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.字典、辭典或書籍中查尋文字的索引。如:「筆畫檢字」、「拼音檢字」。 2.排字工人從字架上檢出需用的鉛字,以供排版。
Eng
- Cihui 檢字 jiǎnzì v.o. 1. look up words/characters 2. censor/screen writings
Hán Việt: kiểm tự