檢定

jiǎn dìngkiểm định

Hán Việt: kiểm định · Pinyin: jiǎn dìng

Tổng quan

một bài kiểm tra

新华 · Tân Hoa Đại lục

检查鉴定药品~ㄧ~计量器具 ㄧ教师资格~考试。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檢查判定。如:「技能檢定」。

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác định
  • Cihui kiểm tra
  • Cihui xem xét
  • Cihui phân tích
  • Biên soạn 檢定 iǎndìng v. examine and certify (quality/etc.) ◆n. inspection

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查判定。如:「技能檢定」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查鉴定药品~ㄧ~计量器具 ㄧ教师资格~考试。

Eng

  • Cihui a test; determination; to check up on; to examine; to assay

Đức

  • Handedict überprüfen, inspizieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住