檢控
kiểm khống
Hán Việt: kiểm khống · Pinyin: jiǎn kòng
Tổng quan
truy tố (hình sự) | bên công tố
Nghĩa
Việt
- Cihui truy tố (hình sự) | bên công tố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指檢舉控告。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检举控告:~交通违章|~不法商贩;检查并控制:公安局对在逃犯罪嫌疑人部署~工作。
Eng
- CC-CEDICT to prosecute (criminal)|the prosecution
- Cihui to prosecute (criminal); the prosecution