檢操 jiǎn cāo · kiểm thao Hán Việt: kiểm thao · Pinyin: jiǎn cāo Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 操 (thao)Pinyinjiǎn cāoHán Việtkiểm thaoCấu tạo檢 + 操 · kiểm + thao nghĩa thành phần: kiểm + thao