检正官 kiểm chánh quan Hán Việt: kiểm chánh quan Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 正 (chánh) + 官 (quan)Hán Việtkiểm chánh quanCấu tạo检 + 正 + 官 · kiểm + chánh + quan nghĩa thành phần: kiểm + chánh + quan