檢測

jiǎn cè kiểm trắc

Hán Việt: kiểm trắc · Pinyin: jiǎn cè

Tổng quan

phát hiện | kiểm tra | kiểm định | cảm biến

Cấu tạo: (kiểm) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hiện | kiểm tra | kiểm định | cảm biến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查驗測定。如:「空氣汙染檢測。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检验测定质量~。

Eng

  • CC-CEDICT to detect|to test|detection|sensing
  • Cihui to detect; to test; detection; sensing