檢獲 jiǎn huò · kiểm hoạch Hán Việt: kiểm hoạch · Pinyin: jiǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 獲 (hoạch)Pinyinjiǎn huòHán Việtkiểm hoạchCấu tạo檢 + 獲 · kiểm + hoạch nghĩa thành phần: kiểm + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过检查而获得(赃物、违禁品等):~一批赌具。