檢禁 jiǎn jìn · kiểm cấm Hán Việt: kiểm cấm · Pinyin: jiǎn jìn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 禁 (cấm)Pinyinjiǎn jìnHán Việtkiểm cấmCấu tạo檢 + 禁 · kiểm + cấm nghĩa thành phần: kiểm + cấm