檢肅

kiểm túc

Hán Việt: kiểm túc

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢舉肅清。如:「檢肅流氓條例」。

Eng

  • Cihui 檢肅 jiǎnsù v. prosecute and eliminate