檢集 jiǎn jí · kiểm tập Hán Việt: kiểm tập · Pinyin: jiǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 集 (tập)Pinyinjiǎn jíHán Việtkiểm tậpCấu tạo檢 + 集 · kiểm + tập nghĩa thành phần: kiểm + tập