檣帆

qiáng fān tường phàm

Hán Việt: tường phàm · Pinyin: qiáng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (phàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船的桅杆和帆。宋.梅堯臣〈和韓欽聖學士襄陽聞喜亭〉詩:「檣帆落處遠鄉思,砧杵動時歸客情。」