檬果 méng guǒ · mông quả Hán Việt: mông quả · Pinyin: méng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 檬 (mông) + 果 (quả)Pinyinméng guǒHán Việtmông quảCấu tạo檬 + 果 · mông + quả nghĩa thành phần: mông + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即芒果。Tân Hoa Tự Điển 1.即芒果。EngCihui 檬果 éngguǒ n. mango M:ge/²zhī