檬粉 méng fěn · mông phấn Hán Việt: mông phấn · Pinyin: méng fěn Tổng quan Cấu tạo: 檬 (mông) + 粉 (phấn)Pinyinméng fěnHán Việtmông phấnCấu tạo檬 + 粉 · mông + phấn nghĩa thành phần: mông + phấn Nghĩa EngCihui pho