檯子
thai tử
Hán Việt: thai tử · Pinyin: tái zi
Tổng quan
bàn | bàn bi-da, v.v. | bục | giá đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn | bàn bi-da, v.v. | bục | giá đỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.桌子。 2.打桌球、撞球時所用的球桌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桌子。也特指打台球﹑乒乓球等时所用的特制的桌子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桌子。也特指打台球﹑乒乓球等时所用的特制的桌子。
Eng
- CC-CEDICT desk|(pool etc) table
- CC-CEDICT platform|stand
- Cihui desk; (pool etc) table
ja
- JMdict large utensil stand (tea ceremony)