檯布

tái bù thai bố

Hán Việt: thai bố · Pinyin: tái bù

Tổng quan

khăn trải bàn

Cấu tạo: (thai) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn trải bàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桌布。如:「這塊檯布的花紋很漂亮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桌布。铺在桌面上做装饰和保护用的布或其它质地的片状物。如,塑料台布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桌布。铺在桌面上做装饰和保护用的布或其它质地的片状物。如,塑料台布。

Eng

  • CC-CEDICT tablecloth
  • Cihui tablecloth