檯曆
thai lịch
Hán Việt: thai lịch · Pinyin: tái lì
Tổng quan
lịch để bàn
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch để bàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 桌曆。放於案頭,便於記事的小日曆。如:「請將留言記在檯曆上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆在桌子上用的日历或月历。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摆在桌子上用的日历或月历。
Eng
- CC-CEDICT desk calendar
- Cihui 檯曆 áilì n. desk calendar M:¹běn