檯球

tái qiú thai cầu

Hán Việt: thai cầu · Pinyin: tái qiú

Tổng quan

bi-a

Cấu tạo: (thai) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bi-a
  • Cihui óng bàn, tức Pingpong. Cũng gọi là Binh bang cầu. đài cầu đài cầu ☆Bóng bàn, tức Pingpong. Cũng gọi là Binh bang cầu. 1. bi-a; chơi bi-a。一種球類運動,在特製的台子上用硬木製成的桿兒擊球。 2. quả banh bi-a; quả bóng bi-a。檯球運動用的實心球,用塑料等堅韌物質製成,直徑約七厘米。 3. bóng bàn; banh bàn。乒乓球。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指撞球。參見「撞球」條。

Eng

  • Cihui billiards