檯賬

tái zhàngthai trướng

Hán Việt: thai trướng · Pinyin: tái zhàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【檯賬・台账】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "detailed record or log"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

业务部门对工作流程做的明细记录。原来多放在桌子上供人查看,所以叫台账。

Cấu tạo: 檯 (thai) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ detailed record or log

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业务部门对工作流程做的明细记录。原来多放在桌子上供人查看,所以叫台账。

Eng

  • Cihui detailed record or log
  • Tần suất từ detailed record or log

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南