檳榔樹

tân lang thụ

Hán Việt: tân lang thụ

Tổng quan

(thực vật học) cây cau, quả cau ((cũng) areca nut)

Cấu tạo: (tân) + (lang) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây cau, quả cau ((cũng) areca nut)

ja

  • JMdict areca palm (Areca catechu)|betel palm|betel nut tree