檳榔膏 tân lang cao Hán Việt: tân lang cao Tổng quan Cấu tạo: 檳 (tân) + 榔 (lang) + 膏 (cao)Hán Việttân lang caoCấu tạo檳 + 榔 + 膏 · tân + lang + cao nghĩa thành phần: tân + lang + cao Nghĩa EngCihui gambier