檸檬酸

níng méng suān nịnh mông toan

Hán Việt: nịnh mông toan · Pinyin: níng méng suān

Tổng quan

axit citric

Cấu tạo: (nịnh) + (mông) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit citric

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機化合物。為無色透明的粒狀晶體。無臭,味酸,具可燃性。可作為製造清涼飲料或食物的抗氧化劑、醫藥染色術、不鏽鋼和金屬的清潔光亮劑及媒染劑等的原料。存在於橘、橙、枸櫞、檸檬等果實中。也稱為「枸櫞酸」。

Eng

  • CC-CEDICT citric acid
  • Cihui citric acid