檸檬酸鹽

níng méng suān yán nịnh mông toan diêm

Hán Việt: nịnh mông toan diêm · Pinyin: níng méng suān yán

Tổng quan

một loại muối của axit citric

Cấu tạo: (nịnh) + (mông) + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loại muối của axit citric

Eng

  • Cihui 檸檬酸鹽 íngméngsuānyán n. citrate