櫃吏 guì lì · quỹ lại Hán Việt: quỹ lại · Pinyin: guì lì Tổng quan Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 吏 (lại)Pinyinguì lìHán Việtquỹ lạiCấu tạo櫃 + 吏 · quỹ + lại nghĩa thành phần: quỹ + lại