櫃房
quỹ phòng
Hán Việt: quỹ phòng · Pinyin: guì fáng
Tổng quan
kế toán cửa hàng
商店、旅店等的账房。
商店的帳房。如:「請到櫃房結帳。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng kế toán
- Biên soạn 櫃房 uìfáng n. cashier's office
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商店的帳房。如:「請到櫃房結帳。」
Eng
- Cihui 櫃房 uìfáng n. cashier's office