柜田 quỹ điền Hán Việt: quỹ điền Tổng quan Cấu tạo: 柜 (quỹ) + 田 (điền)Hán Việtquỹ điềnCấu tạo柜 + 田 · quỹ + điền nghĩa thành phần: quỹ + điền