柜身 quỹ thân Hán Việt: quỹ thân Tổng quan Cấu tạo: 柜 (quỹ) + 身 (thân)Hán Việtquỹ thânCấu tạo柜 + 身 · quỹ + thân nghĩa thành phần: quỹ + thân